蝲蛄
ざりがにNghĩa tiếng Anh
- danh từ crayfish (freshwater crustacean resembling lobster)
- danh từ Japanese crayfish, Cambaroides japonicus
Chữ Hán trong từ
蝲
蛄
"Tôm hùm đất": kanji khó; thường viết ザリガニ. 「ザリガニ釣り」 — câu tôm hùm đất (trò chơi trẻ em Nhật). 「アメリカザリガニ」 là loài ngoại lai phổ biến.
子どもの頃、川で蝲蛄を釣った。
Hồi nhỏ tôi câu tôm hùm đất ở sông.
蝲蛄は田んぼにもいる。
Tôm hùm đất cũng có ở ruộng lúa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép