TanroDictionary Sổ từ

蝲蛄 ザリガニ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tôm hùm đất, tôm càngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. crayfish (esp. the Japanese crayfish or red swamp crayfish); crawfishdanh từ

Cách dùng

"Tôm hùm đất": kanji khó; thường viết ザリガニ. 「ザリガニ釣り」 — câu tôm hùm đất (trò chơi trẻ em Nhật). 「アメリカザリガニ」 là loài ngoại lai phổ biến.

Ví dụ

  1. 子どもの頃、川で蝲蛄を釣った。

    Hồi nhỏ tôi câu tôm hùm đất ở sông.

  2. 蝲蛄は田んぼにもいる。

    Tôm hùm đất cũng có ở ruộng lúa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蝲蛄」

蝲蛄

ざりがに

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ crayfish (freshwater crustacean resembling lobster)
  2. danh từ Japanese crayfish, Cambaroides japonicus

Chữ Hán trong từ

蝲
LẠT, SƯỚC, XƯỚC On: ラツ、ラチ Kun: さそり 15 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗
蛄
CÔ On: コ Kun: – mole cricket; cicada 11 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗