Nghĩa tiếng Việt
- con bướmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- butterflydanh từJMdict
- a butterfly (insect)danh từWiktionary
Cách dùng
"Con bướm": 「蝶が舞う」 — bướm bay lượn; 「蝶よ花よと育てる」 — nuôi chiều như trứng mỏng; 「蝶ネクタイ」 — nơ con bướm. Thường viết チョウ. Phân biệt 蛾(が) — bướm đêm.
Ví dụ
-
花の周りを蝶が舞っている。
Bướm bay lượn quanh những bông hoa.
-
彼女は蝶よ花よと育てられた。
Cô ấy được nuôi chiều như trứng mỏng.
-
ゴキゲンな蝶になってきらめく風に乗って
I'll become a happy butterfly, and ride on the glittering wind