TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 蟻 – con kiến

蟻 あり

NGHĨ

Nhật Thông dụng
0

蟻 (あり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con kiến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con kiếndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. antdanh từJMdict

Cách dùng

"Con kiến": 「蟻の行列」 — đàn kiến xếp hàng; 「蟻の這い出る隙もない」 — canh phòng nghiêm ngặt, kiến cũng không lọt. Thường viết アリ.

Ví dụ

  1. 砂糖にアリがたくさん集まっている。

    Rất nhiều kiến bu vào đường.

  2. アリは自分より重いものを運べる。

    Kiến có thể mang vật nặng hơn chính mình.

Cách đọc khác của 「蟻」

蟻

ありのこ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ an ant, particularly one without wings Wiktionary
  2. danh từ an ant egg or larva Wiktionary

Ví dụ

  • 蚊蟻 上可 下音疑 訓安利乃古Ant. The Japanese reading above is ka; the other reading in Chinese is gi; the Japanese reading for these characters is ari-no-ko.

Chữ Hán trong từ

蟻
NGHĨ On: ギ Kun: あり ant 19 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

蟻

ぎ

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix ant Wiktionary

Chữ Hán trong từ

蟻
NGHĨ On: ギ Kun: あり ant 19 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗