豚 (ぶた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con lợn, heo; thịt lợn; (miệt thị) đồ béo ú.
Nghĩa tiếng Việt
con lợn, heodanh từ
thịt lợndanh từ
(miệt thị) đồ béo údanh từ
Nghĩa tiếng Anh
pig (Sus scrofa domesticus)danh từJMdict
porkdanh từJMdict
fatso; fattydanh từJMdict
pig; swinedanh từWiktionary
a fat person, an unattractive womandanh từWiktionary
pork (the meat)danh từWiktionary
a wild boardanh từWiktionary
a hand of cards worth zero (such as 8–9–3 totalling 20, which is equivalent to zero), in Baccarat-like three-card games such as おいちょかぶdanh từWiktionary
synonym of ハイカード (hai kādo, “high card”): a no pair, a hand without even a pair (probably a modification of the term for a zero-valued card hand)danh từWiktionary
Cách dùng
"Con lợn": 「豚を飼う」 — nuôi lợn; 「豚肉」 — thịt lợn; 「豚カツ」 — thịt lợn chiên xù; 「豚汁」 — canh thịt lợn. Gọi người là 豚 là xúc phạm (béo ú). Thịt lợn món ăn thường gọi ぶた・ポーク.
Akabishi-san’s hand would have a two pair, eights and jacks‥‥ Mitsuya-san’s a three of a kind, aces. Kumoma-san’s a one pair, queens. Midorikawa-san’s a high card...
Cách đọc khác của 「豚」
豚
とん
NhậtÍt dùngHán Việt: ĐỒN
Nghĩa tiếng Việt
tiền tố · danh từlợn, thịt lợn
Nghĩa tiếng Anh
tiền tố · danh từpig; porkJMdict
Cách dùng
"Lợn, thịt lợn" (ぶた): 「豚肉」 — thịt lợn; 「豚カツ」 — thịt lợn chiên xù; 「豚汁」 — canh thịt lợn. Gọi người là 豚 là xúc phạm (béo).