TanroDictionary Sổ từ

践

TIỄN

Nhật
0

践 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Giẫm đạp; chà đạp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giẫm đạp; chà đạp.chữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. to treadchữ HánWiktionary
  2. to step onchữ HánWiktionary