Trang chủChữ Hán N1践 践 Chữ Hán 践 TIỄN Âm Onセン Âm Kunふ.む Nghĩa (Anh)tread; step on; trample; practice; carry through Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 践 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 践 1 từ 実践じっせんsự thực hành, đưa vào thực tiễn ← 跳 KHIÊU 踏 ĐẠP →