TanroDictionary Sổ từ
践

Chữ Hán 践 TIỄN

Âm On
セン
Âm Kun
ふ.む
Nghĩa (Anh)
tread; step on; trample; practice; carry through
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 践 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 践 1 từ