轍
てつNghĩa tiếng Anh
- danh từ a wheel furrow, track, or rut Wiktionary
- danh từ another person's mistake, a prior example (generally negative) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
轍
TRIỆT
轍 (わだち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vết bánh xe, vết xe đổ.
"Vết bánh xe" (わだち/てつ): nổi tiếng trong thành ngữ 「前車の轍を踏む」 — đi vào vết xe đổ. Văn viết.
前車の轍を踏まないように注意しよう。
Hãy cẩn thận để không đi vào vết xe đổ.
雪道に車の轍が残っていた。
Trên đường tuyết còn in vết bánh xe.
雨上がりの道に轍ができる
The path after the rain has some ruts