TanroDictionary Sổ từ

遼 りょう

LIÊU

Nhật
0

遼 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhà Liêu (916-1125), đế quốc Khiết Đan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà Liêu (916-1125), đế quốc Khiết Đandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Liao (Manchurian dynasty; 916-1125 CE); Khitan Empiredanh từJMdict
  2. farawaychữ HánWiktionary
  3. a male given nametên riêngWiktionary