TanroDictionary Sổ từ

郎 ろう

LANG

Nhật
0

郎 (ろう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: con trai thứ n; lang (chức quan Trung Hoa cổ); (cổ) đàn ông, chàng trai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. con trai thứ nhậu tố
  2. lang (chức quan Trung Hoa cổ)danh từ
  3. (cổ) đàn ông, chàng traidanh từ
  4. (cổ) chồng tôi, người yêu tôidanh từ
  5. (cổ) con thứ n (cả nam lẫn nữ)hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. nth sonhậu tốJMdict
  2. lang; official title in ancient Chinadanh từJMdict
  3. man; young mandanh từJMdict
  4. my husband; my loverdanh từJMdict
  5. nth child (male and female)hậu tốJMdict
  6. sonchữ HánWiktionary
  7. suffixes certain male nameshậu tốWiktionary

Ví dụ

  1. 鷲郎

  2. 太郎

  3. 一郎

  4. 二郎

  5. 次郎