Nghĩa tiếng Việt
- con trai thứ nhậu tố
- lang (chức quan Trung Hoa cổ)danh từ
- (cổ) đàn ông, chàng traidanh từ
- (cổ) chồng tôi, người yêu tôidanh từ
- (cổ) con thứ n (cả nam lẫn nữ)hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- nth sonhậu tốJMdict
- lang; official title in ancient Chinadanh từJMdict
- man; young mandanh từJMdict
- my husband; my loverdanh từJMdict
- nth child (male and female)hậu tốJMdict
- sonchữ HánWiktionary
- suffixes certain male nameshậu tốWiktionary
Ví dụ
-
鷲郎
-
太郎
-
一郎
-
二郎
-
次郎