TanroDictionary Sổ từ

鄕

Nhật
0

鄕 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Ngôi làng; Quê hương; Nông thôn, quê nhà.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngôi làng.chữ HánWiktionary
  2. Quê hương.chữ HánWiktionary
  3. Nông thôn, quê nhàchữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. villagechữ HánWiktionary
  2. hometownchữ HánWiktionary
  3. countryside, countrychữ HánWiktionary