TanroDictionary Sổ từ

醂

LÂM

Nhật
0

醂 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Lâm, ngâm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lâm, ngâm.động từWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. remove astringency (from persimmons)chữ HánWiktionary
  2. bleach in waterchữ HánWiktionary