TanroDictionary Sổ từ

錘 すい

CHÙY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lượng từ đếm con suốthậu tố · trợ số từ
  2. quả cândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for spindleshậu tố · trợ số từ
  2. weight (for scales)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「錘」

錘

いわ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ chì (lưới đánh cá)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ weight (of a fishing net)
  2. chữ Hán weight, sinker
  3. chữ Hán spindle

Chữ Hán trong từ

錘
CHUY, CHÙY On: スイ Kun: つむ、おもり weight; plumb bob; sinker; spindle 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

錘

つむ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a spindle

Chữ Hán trong từ

錘
CHUY, CHÙY On: スイ Kun: つむ、おもり weight; plumb bob; sinker; spindle 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

錘

おもり

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ alternative form of 重り (omori, “weight; sinker”)

Chữ Hán trong từ

錘
CHUY, CHÙY On: スイ Kun: つむ、おもり weight; plumb bob; sinker; spindle 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗