錫
しゃくNghĩa tiếng Anh
- danh từ bishop's staff; khakkhara JMdict
- danh từ tin Wiktionary
- danh từ short for 錫杖 (shakujō, “a monk's sounding staff”) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
錫
TÍCH
錫 (すず) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thiếc (Sn).