TanroDictionary Sổ từ

鍛える きたえる

ĐOÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rèn, tôi (kim loại)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. rèn luyện, tập luyệnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to forge; to temperđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to drill; to train; to disciplineđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Rèn luyện, tôi luyện": 「体を鍛える」 — rèn luyện thân thể; 「筋肉を鍛える」 — tập cơ; 「精神を鍛える」 — rèn tinh thần; 「部下を鍛える」 — đào tạo cấp dưới. Nghĩa gốc: rèn kim loại 「鉄を鍛える」.

Ví dụ

  1. 毎朝ジムで体を鍛えています。

    Sáng nào tôi cũng tập thể lực ở phòng gym.

  2. 厳しい練習で心も鍛えられた。

    Nhờ luyện tập khắc nghiệt mà tinh thần cũng được tôi luyện.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép