Nghĩa tiếng Việt
- rèn, tôi (kim loại)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- rèn luyện, tập luyệnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to forge; to temperđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to drill; to train; to disciplineđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Rèn luyện, tôi luyện": 「体を鍛える」 — rèn luyện thân thể; 「筋肉を鍛える」 — tập cơ; 「精神を鍛える」 — rèn tinh thần; 「部下を鍛える」 — đào tạo cấp dưới. Nghĩa gốc: rèn kim loại 「鉄を鍛える」.
Ví dụ
-
毎朝ジムで体を鍛えています。
Sáng nào tôi cũng tập thể lực ở phòng gym.
-
厳しい練習で心も鍛えられた。
Nhờ luyện tập khắc nghiệt mà tinh thần cũng được tôi luyện.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép