TanroDictionary Sổ từ

閥 ばつ

PHIỆT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bè phái, phe cánhdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. clique; clan; factiondanh từ · hậu tố
  2. powerful and influential group; a cliquechữ Hán
  3. clique; group; factiondanh từ

Cách dùng

"Bè phái, phe cánh" — chủ yếu làm hậu tố: 「派閥」 — phe phái; 「学閥」 — phe nhóm theo trường; 「財閥」 — tập đoàn tài phiệt. 「閥を作る」 — kéo bè.

Ví dụ

  1. 社内に閥を作るのはよくない。

    Kéo bè phái trong công ty là không tốt.

  2. その会社には学閥がある。

    Công ty đó có phe nhóm theo trường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép