Nghĩa tiếng Việt
- bè phái, phe cánhdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- clique; clan; factiondanh từ · hậu tố
- powerful and influential group; a cliquechữ Hán
- clique; group; factiondanh từ
Cách dùng
"Bè phái, phe cánh" — chủ yếu làm hậu tố: 「派閥」 — phe phái; 「学閥」 — phe nhóm theo trường; 「財閥」 — tập đoàn tài phiệt. 「閥を作る」 — kéo bè.
Ví dụ
-
社内に閥を作るのはよくない。
Kéo bè phái trong công ty là không tốt.
-
その会社には学閥がある。
Công ty đó có phe nhóm theo trường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép