TanroDictionary Sổ từ

雁 かり

NHẠN

Nhật Thông dụng
0

雁 (かり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chim nhạn, ngỗng trời; quy đầu (dương vật).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim nhạn, ngỗng trờidanh từ
  2. quy đầu (dương vật)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wild goosedanh từJMdict
  2. glans; head of a penisdanh từJMdict
  3. cry of a wild goosedanh từWiktionary
  4. glans penisdanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「雁」

雁

がん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ chim nhạn, ngỗng trời
  2. danh từ Gan
  3. danh từ "Nhạn" (tiểu thuyết của Mori Ōgai, 1913)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ wild goose JMdict
  2. danh từ Gan JMdict
  3. danh từ The Wild Geese (1913 novel by Mori Ōgai) JMdict

Cách dùng

"Chim nhạn, ngỗng trời" (đọc がん/かり): 「雁が渡る」 — nhạn bay qua (mùa thu); 「雁行」 — bay theo hàng. Hình ảnh văn chương mùa thu.

Từ gần nghĩa: かり

Ví dụ

  • 秋の空を雁の群れが飛んでいく。Đàn nhạn bay qua bầu trời mùa thu.
  • 雁は冬になると日本に渡ってくる。Chim nhạn bay đến Nhật vào mùa đông.

Chữ Hán trong từ

雁
NHẠN On: ガン Kun: かり、かりがね wild goose 12 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗