雁
がんNghĩa tiếng Việt
- danh từ chim nhạn, ngỗng trời
- danh từ Gan
- danh từ "Nhạn" (tiểu thuyết của Mori Ōgai, 1913)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ wild goose JMdict
- danh từ Gan JMdict
- danh từ The Wild Geese (1913 novel by Mori Ōgai) JMdict
Cách dùng
"Chim nhạn, ngỗng trời" (đọc がん/かり): 「雁が渡る」 — nhạn bay qua (mùa thu); 「雁行」 — bay theo hàng. Hình ảnh văn chương mùa thu.
Từ gần nghĩa: かり
Ví dụ
- 秋の空を雁の群れが飛んでいく。Đàn nhạn bay qua bầu trời mùa thu.
- 雁は冬になると日本に渡ってくる。Chim nhạn bay đến Nhật vào mùa đông.
Chữ Hán trong từ
雁