雉
きじNghĩa tiếng Anh
- danh từ green pheasant (Phasianus versicolor) Wiktionary
- danh từ pheasant Wiktionary
Chữ Hán trong từ
雉
TRĨ
雉 (キジ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chim trĩ xanh Nhật Bản.
"Chim trĩ" (quốc điểu Nhật): xuất hiện trong truyện Momotarō. 「雉も鳴かずば撃たれまい」 — im lặng thì đã không gặp họa. Thường viết キジ.
桃太郎は犬と猿と雉を連れて鬼ヶ島へ行った。
Momotarō dẫn chó, khỉ và chim trĩ đến đảo quỷ.
雉は日本の国鳥だ。
Chim trĩ là quốc điểu của Nhật Bản.