TanroDictionary Sổ từ

雉 キジ

TRĨ

Nhật
0

雉 (キジ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chim trĩ xanh Nhật Bản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim trĩ xanh Nhật Bảndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. green pheasant (Phasianus versicolor); Japanese green pheasantdanh từJMdict
  2. green pheasantchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Chim trĩ" (quốc điểu Nhật): xuất hiện trong truyện Momotarō. 「雉も鳴かずば撃たれまい」 — im lặng thì đã không gặp họa. Thường viết キジ.

Ví dụ

  1. 桃太郎は犬と猿と雉を連れて鬼ヶ島へ行った。

    Momotarō dẫn chó, khỉ và chim trĩ đến đảo quỷ.

  2. 雉は日本の国鳥だ。

    Chim trĩ là quốc điểu của Nhật Bản.

Cách đọc khác của 「雉」

雉

きじ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ green pheasant (Phasianus versicolor) Wiktionary
  2. danh từ pheasant Wiktionary

Chữ Hán trong từ

雉
TRĨ On: ジ、チ Kun: きじ pheasant 13 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗