TanroDictionary Sổ từ

韓 かん

HÀN

Nhật
0

韓 (かん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Republic of Korea; South Korea; Han (ancient Chinese state); Korea, Korean.

Nghĩa tiếng Anh

  1. Republic of Korea; South Koreadanh từJMdict
  2. Han (ancient Chinese state)danh từJMdict
  3. Korea, Koreanchữ HánWiktionary
  4. Korea (now especially South Korea)tên riêngWiktionary
  5. Han (ancient Chinese county, viscounty, and kingdom of the Zhou dynasty)tên riêngWiktionary
  6. short for 三韓 (Sankan, “Samhan”)tên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「韓」

韓

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính từ い Dạng chữ Hán của Hàn. Wiktionary
  2. tên riêng Dạng chữ Hán của Hàn.; Tên họ từ tiếng Trung Quốc Wiktionary
  3. tên riêng Dạng chữ Hán của Hàn.; Dạng cắt từ của Hàn Quốc Wiktionary

韓

から

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng alternative spelling of 唐 (Kara), specifically referring to Korea Wiktionary

Chữ Hán trong từ

韓
HÀN On: カン Kun: から、いげた Korea 18 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗