韓
かん
HÀN
韓 (かん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Republic of Korea; South Korea; Han (ancient Chinese state); Korea, Korean.
Nghĩa tiếng Anh
- Republic of Korea; South Koreadanh từJMdict
- Han (ancient Chinese state)danh từJMdict
- Korea, Koreanchữ HánWiktionary
- Korea (now especially South Korea)tên riêngWiktionary
- Han (ancient Chinese county, viscounty, and kingdom of the Zhou dynasty)tên riêngWiktionary
- short for 三韓 (Sankan, “Samhan”)tên riêngWiktionary
Cách đọc khác của 「韓」
Nghĩa tiếng Việt
-
tính từ い Dạng chữ Hán của Hàn.
Wiktionary
-
tên riêng Dạng chữ Hán của Hàn.; Tên họ từ tiếng Trung Quốc
Wiktionary
-
tên riêng Dạng chữ Hán của Hàn.; Dạng cắt từ của Hàn Quốc
Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng alternative spelling of 唐 (Kara), specifically referring to Korea
Wiktionary