頌
しょうNghĩa tiếng Việt
- danh từ lời ca ngợi
- danh từ thể tụng (trong Kinh Thi)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ praise JMdict
- danh từ hymn (genre of the Shi Jing) JMdict
- chữ Hán eulogy Wiktionary
Chữ Hán trong từ
頌
TỤNG
On: ショウ、ジュ、ヨウ
Kun: かたち、たた.える、ほめ.る
eulogy
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗