餐
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary
XAN
餐 (さん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) bữa ăn.
最後の晩餐
"The Last Supper" (painting by Leonardo da Vinci)