TanroDictionary Sổ từ

餐 さん

XAN

Nhật
0

餐 (さん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: (cổ) bữa ăn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (cổ) bữa ăndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. diningdanh từJMdict
  2. eating and drinkingdanh từWiktionary

Ví dụ

  1. 最後の晩餐

    "The Last Supper" (painting by Leonardo da Vinci)

Cách đọc khác của 「餐」

餐

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary