TanroDictionary Sổ từ

馨

HINH

Nhật
0

馨 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Thơm phưng phức, thơm ngát.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thơm phưng phức, thơm ngát.chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「馨」

馨

かおる

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho cả hai giới Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán fragrant Wiktionary
  2. chữ Hán balmy Wiktionary
  3. chữ Hán favourable Wiktionary
  4. tên riêng a unisex given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

馨
HINH On: ケイ、キョウ Kun: かお.る、かおり fragrant; balmy; favourable 20 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗