馨
かおるNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho cả hai giới Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán fragrant Wiktionary
- chữ Hán balmy Wiktionary
- chữ Hán favourable Wiktionary
- tên riêng a unisex given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
馨
HINH
On: ケイ、キョウ
Kun: かお.る、かおり
fragrant; balmy; favourable
20 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗