TanroDictionary Sổ từ
馨

Chữ Hán 馨 HINH

Âm On
ケイ、キョウ
Âm Kun
かお.る、かおり
Nghĩa (Anh)
fragrant; balmy; favourable
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 馨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 馨 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.