TanroDictionary Sổ từ

駒 こま

CÂU

Nhật Thông dụng
0

駒 (こま) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quân cờ (shogi, cờ vua...); (cổ) ngựa, ngựa non; ngựa đàn (cầu đàn violin...).

Nghĩa tiếng Việt

  1. quân cờ (shogi, cờ vua...)danh từ
  2. (cổ) ngựa, ngựa nondanh từ
  3. ngựa đàn (cầu đàn violin...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. piece (in shogi, chess, etc.)danh từJMdict
  2. horse; foaldanh từJMdict
  3. bridge (of a violin, etc.)danh từJMdict
  4. foal, young horse (or generally) horsedanh từWiktionary
  5. piece, mandanh từWiktionary
  6. someone controlled by another: a pawn, a puppetdanh từWiktionary
  7. bridge (the piece, on string instruments, that supports the strings from the sounding board)danh từWiktionary

Cách dùng

"Quân cờ": 「駒を動かす」 — đi quân; 「将棋の駒」 — quân cờ shogi. Nghĩa bóng: con tốt, người bị sai khiến (「会社の駒」). 「駒を進める」 — tiến vào vòng sau.

Ví dụ

  1. 将棋の駒を並べて対局を始めた。

    Xếp quân cờ shogi rồi bắt đầu ván đấu.

  2. チームは決勝に駒を進めた。

    Đội đã tiến vào trận chung kết.

  3. ポーンは一歩斜めにある駒を取ることができます。

    A pawn can take a piece that is one step away diagonally.