Nghĩa tiếng Việt
- râu, ria mép, râu quai nón, tóc maidanh từ
- ria (mèo), râu (côn trùng), chòm râudanh từ
- râu nến (biểu đồ nến)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- moustache; mustache; beard; whiskers; sideburns; facial hairdanh từJMdict
- whiskers (on a cat, etc.); feelers (on an insect, etc.); (chin) tuftdanh từJMdict
- shadow (on a candlestick chart)danh từJMdict
- mustachechữ HánWiktionary
Cách dùng
"Râu" (ひげ): 「髭を剃る」 — cạo râu; 「髭を生やす」 — để râu; 「猫の髭」 — ria mèo. Phân biệt chi tiết: 口髭 (ria mép), 顎鬚 (râu cằm). Thường viết ひげ.
Ví dụ
-
毎朝髭を剃る。
Mỗi sáng tôi cạo râu.
-
父は髭を生やしている。
Bố tôi để râu.