TanroDictionary Sổ từ

髭 ひげ

TÍ

Nhật Thông dụng
0

髭 (ひげ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: râu, ria mép, râu quai nón, tóc mai; ria (mèo), râu (côn trùng), chòm râu; râu nến (biểu đồ nến).

Nghĩa tiếng Việt

  1. râu, ria mép, râu quai nón, tóc maidanh từ
  2. ria (mèo), râu (côn trùng), chòm râudanh từ
  3. râu nến (biểu đồ nến)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. moustache; mustache; beard; whiskers; sideburns; facial hairdanh từJMdict
  2. whiskers (on a cat, etc.); feelers (on an insect, etc.); (chin) tuftdanh từJMdict
  3. shadow (on a candlestick chart)danh từJMdict
  4. mustachechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Râu" (ひげ): 「髭を剃る」 — cạo râu; 「髭を生やす」 — để râu; 「猫の髭」 — ria mèo. Phân biệt chi tiết: 口髭 (ria mép), 顎鬚 (râu cằm). Thường viết ひげ.

Ví dụ

  1. 毎朝髭を剃る。

    Mỗi sáng tôi cạo râu.

  2. 父は髭を生やしている。

    Bố tôi để râu.