TanroDictionary Sổ từ

鮎 あゆ

NIÊM

Nhật Thông dụng
0

鮎 (あゆ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cá ayu (cá hương).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá ayu (cá hương)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ayu (Plecoglossus altivelis); sweetfishdanh từJMdict
  2. ayu, sweetfishchữ HánWiktionary
  3. catfishchữ HánWiktionary
  4. ayu or sweetfish (Plecoglossus altivelis)danh từWiktionary

Cách dùng

"Cá ayu (cá hương)": cá nước ngọt mùa hè; 「鮎の塩焼き」 — cá ayu nướng muối; 「鮎釣り」 — câu cá ayu.

Ví dụ

  1. 川で鮎釣りを楽しんだ。

    Tôi câu cá ayu trên sông.

  2. 鮎の塩焼きは夏の味だ。

    Cá ayu nướng muối là hương vị mùa hè.

  3. 美曳之弩能曳之弩能阿喩阿喩舉曾播施麻倍母曳岐愛俱流之衛奈疑能母縢制利能母縢阿例播俱流之衛 [Man'yōgana] み吉野の吉野の鮎鮎こそは島辺も良きえ苦しゑ水葱の本芹の本あれは苦しゑ [Modern spelling]

Cách đọc khác của 「鮎」

鮎

あい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ ayu or sweetfish (Plecoglossus altivelis) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鮎
NIÊM On: デン、ネン Kun: あゆ、なまず freshwater trout; smelt 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗