鮑
あわびNghĩa tiếng Anh
- danh từ abalone Wiktionary
Chữ Hán trong từ
鮑
BÀO
鮑 (アワビ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bào ngư.
"Bào ngư" (thường viết アワビ): 「アワビのステーキ」 — bào ngư áp chảo. Hải sản cao cấp, do 海女 bắt.
鮑の刺身は高級料理だ。
Bào ngư sống là món ăn cao cấp.
海女が鮑を取ってきた。
Nữ thợ lặn đã bắt được bào ngư.