Nghĩa tiếng Việt
- cá chép; cá koidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- common carp (Cyprinus carpio); koi carpdanh từJMdict
- carp, specifically, the common carp (Cyprinus carpio)danh từWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Cá chép, cá koi": 「鯉のぼり」 — cờ cá chép (ngày Thiếu nhi 5/5); 「錦鯉」 — cá koi nhiều màu; 「池の鯉」 — cá chép trong ao. Thường viết bằng kana こい; chú ý đồng âm với 恋 (tình yêu).
Ví dụ
-
子どもの日に鯉のぼりを飾った。
Vào ngày Thiếu nhi chúng tôi treo cờ cá chép.
-
庭の池で鯉が泳いでいる。
Cá chép đang bơi trong ao vườn.