TanroDictionary Sổ từ

鯖 さば

TINH

Nhật Thông dụng
0

鯖 (さば) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cá thu; (lóng) máy chủ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá thudanh từ
  2. (lóng) máy chủdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mackerel (esp. the chub mackerel, Scomber japonicus)danh từJMdict
  2. server (esp. in an online game)danh từJMdict
  3. mackerelchữ HánWiktionary
  4. mackerel, especially chub mackerel (Scomber japonicus)danh từWiktionary
  5. serverdanh từWiktionary

Cách dùng

"Cá thu" (さば): 「鯖の味噌煮」 — cá thu kho miso; 「焼き鯖」 — cá thu nướng; 「鯖缶」 — cá thu đóng hộp. Thành ngữ 「鯖を読む」 — khai gian số liệu (tuổi, cân nặng). Lóng game: サバ = server.

Ví dụ

  1. 今日の夕食は鯖の塩焼きです。

    Bữa tối hôm nay là cá thu nướng muối.

  2. 彼女は年齢の鯖を読んでいる。

    Cô ấy khai gian tuổi.