鯵
あじNghĩa tiếng Anh
- danh từ Japanese horse mackerel Wiktionary
Chữ Hán trong từ
鯵
THAM
鯵 (アジ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cá nục, cá sòng (nhất là cá sòng Nhật).
"Cá sòng (aji)": 「鯵フライ」 — cá sòng chiên xù; 「鯵の干物」 — cá sòng phơi khô; 「鯵のたたき」 — gỏi cá sòng. Cá bình dân phổ biến.
昼ご飯に鯵フライ定食を食べた。
Bữa trưa tôi ăn suất cá sòng chiên.
朝食に鯵の干物を焼く。
Nướng cá sòng khô cho bữa sáng.