TanroDictionary Sổ từ

鱒 ます

TÔN

Nhật
0

鱒 (ます) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cá hồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá hồidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. trout; sea troutdanh từJMdict
  2. trout, sea trout: more specifically, fish belonging to genera of the family Salmonidae: Salmo, Oncorhynchus, Coregonus, or Salvelinusdanh từWiktionary

Cách dùng

"Cá hồi (trout)": 「虹鱒」 — cá hồi vân; 「鱒釣り」 — câu cá hồi. Khác 鮭 (cá hồi biển, salmon).

Ví dụ

  1. 川で鱒を釣った。

    Tôi câu được cá hồi ở sông.

  2. 虹鱒の塩焼きが名物だ。

    Cá hồi vân nướng muối là đặc sản.