鱗
うろこ
LÂN
鱗 (うろこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vảy (cá, rắn...); chân chữ, nét chân (kiểu chữ Mincho).
Nghĩa tiếng Việt
- vảy (cá, rắn...)danh từ
- chân chữ, nét chân (kiểu chữ Mincho)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- scale (of fish, snake, etc.)danh từJMdict
- serif (on kana or kanji (e.g. in Mincho font))danh từJMdict
- scaleschữ HánWiktionary
- scalychữ HánWiktionary
- scale (of a fish, reptile, etc)danh từWiktionary
- serif (on Chinese characters)danh từWiktionary
Cách dùng
"Vảy" (cá, rắn): 「鱗を取る」 — đánh vảy; 「魚の鱗」 — vảy cá. Thành ngữ 「目から鱗が落ちる」 — vỡ lẽ, sáng mắt ra. Thường viết うろこ.
Ví dụ
-
魚の鱗を包丁で取った。
Tôi đánh vảy cá bằng dao.
-
先生の説明を聞いて、目から鱗が落ちた。
Nghe thầy giải thích, tôi như vỡ lẽ ra.
Cách đọc khác của 「鱗」
鱗
いろこ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ scale (of a fish, reptile, etc)
Wiktionary
-
danh từ scaled animal
Wiktionary
-
danh từ dandruff
Wiktionary
鱗
うろくず
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ scale of a fish
Wiktionary
-
danh từ fish
Wiktionary
鱗
いろくず
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ scale (of a fish, reptile, etc)
Wiktionary
-
danh từ scaled animal
Wiktionary
鱗
こけ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ scale (of a fish, reptile, etc)
Wiktionary
鱗
こけら
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ scale (of a fish, reptile, etc)
Wiktionary
鱗
りん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
trợ số từ counter for scales of a fish
Wiktionary
-
trợ số từ counter for fish
Wiktionary