TanroDictionary Sổ từ

鱗 うろこ

LÂN

Nhật Thông dụng
0

鱗 (うろこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vảy (cá, rắn...); chân chữ, nét chân (kiểu chữ Mincho).

Nghĩa tiếng Việt

  1. vảy (cá, rắn...)danh từ
  2. chân chữ, nét chân (kiểu chữ Mincho)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. scale (of fish, snake, etc.)danh từJMdict
  2. serif (on kana or kanji (e.g. in Mincho font))danh từJMdict
  3. scaleschữ HánWiktionary
  4. scalychữ HánWiktionary
  5. scale (of a fish, reptile, etc)danh từWiktionary
  6. serif (on Chinese characters)danh từWiktionary

Cách dùng

"Vảy" (cá, rắn): 「鱗を取る」 — đánh vảy; 「魚の鱗」 — vảy cá. Thành ngữ 「目から鱗が落ちる」 — vỡ lẽ, sáng mắt ra. Thường viết うろこ.

Ví dụ

  1. 魚の鱗を包丁で取った。

    Tôi đánh vảy cá bằng dao.

  2. 先生の説明を聞いて、目から鱗が落ちた。

    Nghe thầy giải thích, tôi như vỡ lẽ ra.

Cách đọc khác của 「鱗」

鱗

いろこ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ scale (of a fish, reptile, etc) Wiktionary
  2. danh từ scaled animal Wiktionary
  3. danh từ dandruff Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鱗
LÂN On: リン Kun: うろこ、こけ、こけら scales (fish) 24 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鱗

うろくず

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ scale of a fish Wiktionary
  2. danh từ fish Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鱗
LÂN On: リン Kun: うろこ、こけ、こけら scales (fish) 24 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鱗

いろくず

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ scale (of a fish, reptile, etc) Wiktionary
  2. danh từ scaled animal Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鱗
LÂN On: リン Kun: うろこ、こけ、こけら scales (fish) 24 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鱗

こけ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ scale (of a fish, reptile, etc) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鱗
LÂN On: リン Kun: うろこ、こけ、こけら scales (fish) 24 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鱗

こけら

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ scale (of a fish, reptile, etc) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鱗
LÂN On: リン Kun: うろこ、こけ、こけら scales (fish) 24 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鱗

りん

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for scales of a fish Wiktionary
  2. trợ số từ counter for fish Wiktionary

Chữ Hán trong từ

鱗
LÂN On: リン Kun: うろこ、こけ、こけら scales (fish) 24 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗