鳩
きゅうNghĩa tiếng Anh
- affix pigeon, dove Wiktionary
- affix gather together (from the way that pigeons flock together) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
鳩
CƯU
鳩 (はと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chim bồ câu.
"Chim bồ câu": 「鳩に餌をやる」 — cho bồ câu ăn; 「伝書鳩」 — bồ câu đưa thư; 「鳩時計」 — đồng hồ cúc cu. Biểu tượng hòa bình (「平和の鳩」). 「鳩が豆鉄砲を食ったよう」 — ngơ ngác ngạc nhiên.
公園で鳩に餌をやってはいけません。
Không được cho bồ câu ăn trong công viên.
彼は鳩が豆鉄砲を食ったような顔をした。
Anh ta làm vẻ mặt ngơ ngác bất ngờ.