Nghĩa tiếng Việt
- chim đại bàngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- eagle (Accipitridae family)danh từJMdict
- eagle (bird)danh từWiktionary
- aviatordanh từWiktionary
Cách dùng
"Chim đại bàng": 「鷲が舞う」 — đại bàng bay lượn; 「鷲づかみ」 — chộp lấy, vồ lấy. Phân biệt 鷹 (diều hâu, cỡ nhỏ hơn).
Ví dụ
-
山の上を鷲がゆっくり飛んでいた。
Đại bàng chậm rãi bay trên núi.
-
彼はお菓子を鷲づかみにした。
Cậu ta vồ lấy nắm bánh kẹo.
-
荒鷲 (arawashi)
-
若鷲 (wakawashi)
-
海鷲 (umiwashi)