TanroDictionary Sổ từ

鹽

DIÊM

Nhật
0

鹽 là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Kyūjitai của 塩 (“muối”).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kyūjitai của 塩 (“muối”)chữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. kyūjitai form of 塩 (“salt”)chữ HánWiktionary