TanroDictionary Sổ từ

麺 めん

MIẾN

Nhật Thông dụng
0

麺 (めん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mì, sợi mì; (cổ) bột mì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mì, sợi mìdanh từ
  2. (cổ) bột mìdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. noodlesdanh từJMdict
  2. flourdanh từJMdict
  3. short for メンバー (menbā)danh từWiktionary

Cách dùng

"Mì, sợi mì" nói chung: 「麺をゆでる」 — luộc mì; 「麺がのびる」 — mì bị nở, nhũn; 「太麺/細麺」 — sợi to/nhỏ; 「麺類」 — các món mì (ramen, udon, soba).

Ví dụ

  1. 早く食べないと麺がのびるよ。

    Ăn nhanh đi không mì nở hết đấy.

  2. この店のラーメンは細麺だ。

    Ramen quán này là loại sợi nhỏ.

  3. 火照りきった体に 大好きな麺が叫ぶ 「頭!」「頭!」「頭を振れよ!」

    (please add an English translation of this example)