Nghĩa tiếng Việt
- mì, sợi mìdanh từ
- (cổ) bột mìdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- noodlesdanh từJMdict
- flourdanh từJMdict
- short for メンバー (menbā)danh từWiktionary
Cách dùng
"Mì, sợi mì" nói chung: 「麺をゆでる」 — luộc mì; 「麺がのびる」 — mì bị nở, nhũn; 「太麺/細麺」 — sợi to/nhỏ; 「麺類」 — các món mì (ramen, udon, soba).
Ví dụ
-
早く食べないと麺がのびるよ。
Ăn nhanh đi không mì nở hết đấy.
-
この店のラーメンは細麺だ。
Ramen quán này là loại sợi nhỏ.
-
火照りきった体に 大好きな麺が叫ぶ 「頭!」「頭!」「頭を振れよ!」
(please add an English translation of this example)