TanroDictionary Sổ từ

鼾 いびき

HÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng ngáy, sự ngáydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. snoring; snoredanh từ
  2. snoring, a snoredanh từ

Cách dùng

"Tiếng ngáy": 「鼾をかく」 — ngáy (động từ đi kèm là かく); 「鼾がうるさい」 — ngáy ồn. Thường viết いびき.

Ví dụ

  1. 父は毎晩大きな鼾をかく。

    Bố tôi đêm nào cũng ngáy to.

  2. 隣の人の鼾で眠れなかった。

    Tôi không ngủ được vì tiếng ngáy của người bên cạnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「鼾」

鼾

かん

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix snoring

Chữ Hán trong từ

鼾
HÃN, HAN On: カン Kun: いびき snoring 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

鼾

くつち

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ snoring
  2. danh từ epilepsy

Chữ Hán trong từ

鼾
HÃN, HAN On: カン Kun: いびき snoring 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗