鼾
かんNghĩa tiếng Anh
- affix snoring
Chữ Hán trong từ
鼾
HÃN
"Tiếng ngáy": 「鼾をかく」 — ngáy (động từ đi kèm là かく); 「鼾がうるさい」 — ngáy ồn. Thường viết いびき.
父は毎晩大きな鼾をかく。
Bố tôi đêm nào cũng ngáy to.
隣の人の鼾で眠れなかった。
Tôi không ngủ được vì tiếng ngáy của người bên cạnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép