Nghĩa tiếng Việt
- ba mươinumeric
- (khẩu ngữ) 6 giờ sángnumeric
Nghĩa tiếng Anh
- thirty; 30numeric
- 6amnumeric
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép