TanroDictionary Sổ từ

40 よんじゅう

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bốn mươinumeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. forty; 40numeric

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép