TanroDictionary Sổ từ

80 はちじゅう

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tám mươinumeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. eighty; 80numeric

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép