TanroDictionary Sổ từ

90 きゅうじゅう

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chín mươinumeric

Nghĩa tiếng Anh

  1. ninety; 90numeric

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép