Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hdanh từ
- dâm, tục tĩu, gợi dục (khẩu ngữ)tính từ な · danh từ
- (nói tránh) quan hệ tình dụcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- kẻ dâm đãng, biến tháidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- H; hdanh từJMdict
- indecent; lewd; sexy; dirty; obscenetính từ な · danh từJMdict
- (having) sexdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
- pervertdanh từJMdict
- nth year in the Heisei era (1989.1.8-2019.4.30)tiền tốJMdict
- hourdanh từJMdict
- hydrogen (H)danh từJMdict
- holedanh từJMdict
Cách dùng
"Chữ H"; trong khẩu ngữ エッチ nghĩa "dâm, tục": 「エッチな話」 — chuyện tục; 「エッチ!」 — đồ biến thái (đùa). Cũng là cách nói tránh chuyện quan hệ. Rất suồng sã, tránh dùng nơi trang trọng. Nghĩa trung tính: độ cứng bút chì H.
Ví dụ
-
製図にはHの鉛筆を使う。
Khi vẽ kỹ thuật tôi dùng bút chì H.
-
エッチな冗談はやめてよ。
Thôi đừng đùa tục tĩu nữa.