Từ tiếng Nhật bắt đầu bằng 「え」
276 từ thông dụng (đọc là “e…”), phổ biến đứng trước · trang 1/2
- 映画 えいが phim, phim điện ảnh
- 駅 えき ga, nhà ga, ga tàu
- 柄 え cán, chuôi, tay cầm
- 永遠 えいえん vĩnh viễn, mãi mãi, bất diệt
- 映画館 えいがかん rạp chiếu phim
- 英気 えいき trí tuệ xuất chúng, khí chất anh tài
- 永久 えいきゅう vĩnh viễn, vĩnh cửu
- 影響 えいきょう ảnh hưởng, tác động
- 営業 えいぎょう kinh doanh, buôn bán, hoạt động
- 栄光 えいこう vinh quang
- 英語 えいご tiếng Anh
- AIDS エイズ bệnh AIDS
- 衛星 えいせい vệ tinh tự nhiên, mặt trăng
- 衛生 えいせい vệ sinh, sạch sẽ, sức khoẻ
- 衛生的 えいせいてき hợp vệ sinh
- 映像 えいぞう hình ảnh
- 英文 えいぶん văn bản tiếng Anh, câu tiếng Anh
- 英雄 えいゆう anh hùng, người vĩ đại
- 栄養 えいよう dinh dưỡng
- 営利 えいり sự kinh doanh vì lợi nhuận, thương mại hoá
- 英和 えいわ Anh – Nhật
- 笑顔 えがお khuôn mặt tươi cười, nụ cười
- 描く えがく vẽ
- 液 えき chất lỏng, dung dịch
- 駅員 えきいん nhân viên nhà ga
- 液体 えきたい chất lỏng
- 駅長 えきちょう trưởng ga
- 駅弁 えきべん cơm hộp bán ở nhà ga
- 駅前 えきまえ trước ga, khu vực trước nhà ga
- 笑窪 えくぼ má lúm đồng tiền
- 餌 えさ thức ăn cho động vật, thức ăn chăn nuôi
- 会釈 えしゃく cái cúi chào nhẹ, gật đầu chào
- 枝 えだ cành cây, nhánh
- 閲覧 えつらん sự xem, đọc, tra cứu
- 絵の具 えのぐ màu vẽ, thuốc màu
- 絵葉書 えはがき bưu thiếp có hình
- 絵本 えほん sách tranh, truyện tranh thiếu nhi
- 偉い えらい giỏi, đáng khen, tuyệt vời, xuất sắc
- 選ぶ えらぶ chọn, lựa chọn
- 襟 えり cổ áo, ve áo
- 襟巻き えりまき khăn quàng cổ
- 得る える được, có được, giành được
- 円 えん yên
- 園 えん vườn, công viên, đồn điền
- 宴会 えんかい bữa tiệc, yến tiệc, liên hoan
- 円滑 えんかつ trơn tru, suôn sẻ, hài hoà
- 縁側 えんがわ hiên nhà
- 沿岸 えんがん bờ biển, ven bờ
- 延期 えんき sự hoãn lại, dời lại
- 婉曲 えんきょく uyển chuyển, nói vòng, gián tiếp
- 遠距離 えんきょり cự ly xa
- 演技 えんぎ diễn xuất, màn trình diễn
- 縁起 えんぎ điềm, điềm lành dữ
- 円形 えんけい hình tròn
- 園芸 えんげい nghề làm vườn, trồng hoa cây cảnh
- 演劇 えんげき kịch, sân khấu, vở kịch
- 円周 えんしゅう chu vi hình tròn, đường tròn
- 演習 えんしゅう luyện tập, bài tập
- 演出 えんしゅつ sự đạo diễn, dàn dựng
- 援助 えんじょ sự giúp đỡ, viện trợ, hỗ trợ
- 演じる えんじる đóng
- 演ずる えんずる đóng
- 沿線 えんせん khu vực dọc tuyến đường sắt, xe buýt, đường lớn
- 演説 えんぜつ bài diễn văn, diễn thuyết
- 演奏 えんそう sự biểu diễn âm nhạc, diễn tấu
- 遠足 えんそく chuyến dã ngoại, đi chơi xa
- 延滞 えんたい sự quá hạn, chậm trả, nợ đọng
- 円高 えんだか đồng yên tăng giá, yên mạnh
- 縁談 えんだん chuyện hôn nhân, lời dạm hỏi
- 延長 えんちょう sự kéo dài, gia hạn
- 煙突 えんとつ ống khói
- 円盤 えんばん đĩa, đĩa ném, mâm
-
鉛筆 えんぴつ bút chì
- 塩分 えんぶん lượng muối, độ mặn
- 遠方 えんぽう nơi xa, phương xa
- 円満 えんまん êm ấm, hoà thuận, viên mãn, suôn sẻ
- 円安 えんやす đồng yên giảm giá, yên yếu
- 遠慮 えんりょ sự ngại ngùng, khách sáo, giữ ý, kiềm chế
- 絵 え tranh, bức vẽ, hình vẽ
- 江 え vịnh nhỏ, lạch
- 英 えい nước Anh, Vương quốc Anh
- 英会話 えいかいわ hội thoại tiếng Anh
- 栄冠 えいかん vòng nguyệt quế, vinh quang chiến thắng
- 影響力 えいきょうりょく sức ảnh hưởng
- 営業所 えいぎょうしょ văn phòng kinh doanh, chi nhánh
- 営業時間 えいぎょうじかん giờ làm việc, giờ mở cửa
- 営業マン えいぎょうマン nhân viên kinh doanh
- 英国 えいこく nước Anh, Vương quốc Anh
- 英字 えいじ chữ cái tiếng Anh, chữ La-tinh
- 永住 えいじゅう thường trú, định cư lâu dài
- 英数字 えいすうじ ký tự chữ và số
- 永続 えいぞく sự lâu dài, bền vững, tiếp diễn mãi
- 永代 えいたい vĩnh viễn, đời đời
- 英単語 えいたんご từ tiếng Anh
- 営団 えいだん pháp nhân công, tổng công ty
- 英知 えいち trí tuệ, sự sáng suốt
- 営農 えいのう làm nông, kinh doanh nông nghiệp
- 英文学 えいぶんがく văn học tiếng Anh
- 英明 えいめい anh minh, sáng suốt
- 英訳 えいやく bản dịch tiếng Anh, dịch sang tiếng Anh
- 栄誉 えいよ vinh dự, niềm vinh dự
- 栄養学 えいようがく dinh dưỡng học
- 栄養士 えいようし chuyên gia dinh dưỡng
- 栄養失調 えいようしっちょう suy dinh dưỡng
- 栄養素 えいようそ chất dinh dưỡng
- 益 えき lợi ích, ích lợi, điều tốt
- 液化 えきか sự hoá lỏng
- 液晶 えきしょう tinh thể lỏng; màn hình LCD
- 越幾斯 エキス chiết xuất, tinh chất, nước cốt
- 駅伝 えきでん chạy tiếp sức đường dài
- 厄瓜多 エクアドル Ecuador
- 埃及 エジプト Ai Cập
- S エス chữ S
- 越後 えちご Echigo
- 越境 えっきょう vượt biên, xâm phạm biên giới
-
X線 エックスせん tia X, tia Rơn-ghen
- H エッチ chữ H
- 越冬 えっとう sự trú đông, qua đông; ngủ đông
- エッフェル塔 エッフェルとう tháp Eiffel
- 越年 えつねん đón năm mới, sang năm, qua đông
- 江戸 えど Edo
- 江戸時代 えどじだい thời Edo
- 江戸っ子 えどっこ người Edo chính gốc, dân Tokyo chính gốc
- 海老 えび tôm
- 恵比寿 えびす thần Ebisu, thần đánh cá và thương mại
- 絵巻 えまき tranh cuộn
- 笑み えみ nụ cười
- MP3 エムピースリー MP3
- 絵文字 えもじ emoji
- 獲物 えもの con mồi, thú săn, mẻ cá
- 越歴 エレキ điện
- 絵を描く えをかく vẽ tranh
- 延々 えんえん dài dằng dặc, liên miên
- 演歌 えんか nhạc enka
- 塩化 えんか sự clo hoá
- 沿海 えんかい vùng biển ven bờ
- 沿海州 えんかいしゅう vùng Primorsky
- 遠隔 えんかく từ xa, xa xôi, cách biệt
- 塩基 えんき bazơ; base
- 演技力 えんぎりょく khả năng diễn xuất
- 演芸 えんげい tiết mục giải trí, biểu diễn nghệ thuật
- 援護 えんご sự hỗ trợ, cứu trợ
- 演算 えんざん phép toán, tính toán
- 遠山 えんざん núi xa
- 演出家 えんしゅつか đạo diễn
- 炎症 えんしょう chứng viêm, sự viêm
- 園児 えんじ trẻ mẫu giáo, trẻ nhà trẻ
- 炎上 えんじょう bốc cháy, cháy rụi
- 援助交際 えんじょこうさい hẹn hò có trả tiền
- 遠征 えんせい cuộc viễn chinh