TanroDictionary Sổ từ

IN イン

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóng trong (quần vợt...)danh từ
  2. bên trongđịnh từ
  3. lối vào (bãi đỗ xe...)cụm từ
  4. chín lỗ sau (golf)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. in (of a ball; in tennis, etc.); inside the linedanh từ
  2. in; inside; internal; interiorđịnh từ
  3. enter here; enter; entrance; (parking) entrycụm từ
  4. back ninedanh từ
  5. inside lane (track cycling, speed skating, etc.)danh từ
  6. check-in timedanh từ

Cách dùng

"Trong, vào": quần vợt "bóng trong" (đối với アウト); biển báo 「IN」 — lối vào bãi xe; golf 「イン」 — 9 lỗ sau. Còn gặp trong 「チェックイン」.

Ví dụ

  1. 駐車場の入口にINと書いてある。

    Ở lối vào bãi xe có ghi chữ IN.

  2. 今のボールはインだ。

    Quả bóng vừa rồi là bóng trong.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép