Nghĩa tiếng Việt
- bóng trong (quần vợt...)danh từ
- bên trongđịnh từ
- lối vào (bãi đỗ xe...)cụm từ
- chín lỗ sau (golf)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- in (of a ball; in tennis, etc.); inside the linedanh từ
- in; inside; internal; interiorđịnh từ
- enter here; enter; entrance; (parking) entrycụm từ
- back ninedanh từ
- inside lane (track cycling, speed skating, etc.)danh từ
- check-in timedanh từ
Cách dùng
"Trong, vào": quần vợt "bóng trong" (đối với アウト); biển báo 「IN」 — lối vào bãi xe; golf 「イン」 — 9 lỗ sau. Còn gặp trong 「チェックイン」.
Ví dụ
-
駐車場の入口にINと書いてある。
Ở lối vào bãi xe có ghi chữ IN.
-
今のボールはインだ。
Quả bóng vừa rồi là bóng trong.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép