TanroDictionary Sổ từ

JR ジェー・アール

Nhật Thông dụng
0

JR (ジェー・アール) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Đường sắt Nhật Bản (JR).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường sắt Nhật Bản (JR)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Japan Railways; JRdanh từJMdict

Cách dùng

"Đường sắt Nhật Bản (JR)" — tập đoàn đường sắt tách từ đường sắt quốc gia: 「JR東日本」; 「JRの駅」; 「JRパス」 — vé JR Pass cho du khách. Phân biệt 「私鉄」, 「地下鉄」.

Ví dụ

  1. JRで京都まで行った。

    Tôi đi đến Kyoto bằng tàu JR.

  2. ここからJRの駅まで歩いて十分です。

    Từ đây đến ga JR đi bộ 10 phút.