Nghĩa tiếng Việt
- Đường sắt Nhật Bản (JR)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Japan Railways; JRdanh từJMdict
Cách dùng
"Đường sắt Nhật Bản (JR)" — tập đoàn đường sắt tách từ đường sắt quốc gia: 「JR東日本」; 「JRの駅」; 「JRパス」 — vé JR Pass cho du khách. Phân biệt 「私鉄」, 「地下鉄」.
Ví dụ
-
JRで京都まで行った。
Tôi đi đến Kyoto bằng tàu JR.
-
ここからJRの駅まで歩いて十分です。
Từ đây đến ga JR đi bộ 10 phút.