Nghĩa tiếng Việt
- hạ đo ván, knock-outdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- KO; knock-outdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
Cách dùng
"Knock-out, hạ đo ván": 「KO勝ち」 — thắng knock-out; 「KOされる」 — bị hạ đo ván. Nghĩa bóng: thua tơi tả, kiệt sức. Đọc ケーオー.
Ví dụ
-
チャンピオンは三ラウンドでKO勝ちした。
Nhà vô địch thắng knock-out ở hiệp ba.
-
暑さにKOされて一日寝ていた。
Bị cái nóng hạ gục, tôi nằm cả ngày.