Nghĩa tiếng Việt
- bật (công tắc)danh từ
- bóng lên green (golf)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- (switched) ondanh từJMdict
- being on the green (of one's ball)danh từ · động từ する · ngoại động từJMdict
Cách dùng
"Bật, đang hoạt động": 「スイッチをONにする」 — bật công tắc; 「ONとOFFの切り替え」 — chuyển đổi giữa làm và nghỉ. Trong golf, 「グリーンにON」 — bóng lên green. Thường viết オン.
Ví dụ
-
電源をONにしてください。
Hãy bật nguồn lên.
-
仕事のONとOFFをはっきり分けたい。
Tôi muốn tách bạch rõ lúc làm việc và lúc nghỉ ngơi.