TanroDictionary Sổ từ

ON オン

Nhật Thông dụng
0

ON (オン) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bật (công tắc); bóng lên green (golf).

Nghĩa tiếng Việt

  1. bật (công tắc)danh từ
  2. bóng lên green (golf)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (switched) ondanh từJMdict
  2. being on the green (of one's ball)danh từ · động từ する · ngoại động từJMdict

Cách dùng

"Bật, đang hoạt động": 「スイッチをONにする」 — bật công tắc; 「ONとOFFの切り替え」 — chuyển đổi giữa làm và nghỉ. Trong golf, 「グリーンにON」 — bóng lên green. Thường viết オン.

Ví dụ

  1. 電源をONにしてください。

    Hãy bật nguồn lên.

  2. 仕事のONとOFFをはっきり分けたい。

    Tôi muốn tách bạch rõ lúc làm việc và lúc nghỉ ngơi.