TanroDictionary Sổ từ

A-bu Đa-bi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Abu Dhabi (một tiểu vương quốc của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)danh từ
  2. Abu Dhabi (thủ đô của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất; thủ đô của Tiểu vương quốc Abu Dhabi, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép