TanroDictionary Sổ từ

Annamite

/ˌæn.əˈmaɪt/

Anh
0

Annamite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiếng Việt; Người An Nam; Thuộc/từ An Nam.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng Việt.tên riêngWiktionary
  2. Người An Nam.danh từWiktionary
  3. Thuộc/từ An Namtính từ いWiktionary