Nghĩa tiếng Việt Phần lãnh thổ nằm ở phía Bắc của châu Âu.tên riêng Tiếng Nhật 北欧ほくおうBắc Âu ノルディックBắc Âu Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép