TanroDictionary

BS ビーエス

Nhật
0

BS (ビーエス) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: short for BS放送 (broadcasting satellite broadcast).

Nghĩa tiếng Anh

  1. short for BS放送 (broadcasting satellite broadcast)danh từWiktionary

Ví dụ

  1. 今はBSプレミアムで土曜日の夜間に特集番組を集中的に編成したり、BS1では国際情報やスポーツ、ドキュメンタリーなどを集中的に放送したりしており、大変良く視聴されている。これはBSの強みだと捉えているが、それをよりブラッシュアップした形で強化していきたい。

Cách đọc khác của 「BS」

BS

Nghĩa tiếng Việt

  1. abbrev Bác sĩ, viết tắt. Wiktionary